QnA Init Docs — UC_4.12.6: Level Progression (LIVE Global Shell)
Ngày tạo: 2026-08-12 Phiên bản: v1 BA phụ trách: Trang Nguyen Ngày BA review: 2026-08-12 Trạng thái: ✅ BA đã trả lời 6/6 câu — 🔴 scope conflict với UC_4.13 đã resolve (UC_4.12.6 = widget rút gọn, UC_4.13 = trang đầy đủ); widget hiển thị current level + title + upcoming levels (tối đa 3, có nút prev/next + "View all")
Carried-forward context (đã confirm ở SIM UC_4.8.2 và legacy Career Path doc, KHÔNG hỏi lại)
- ⚠️ Renumber Note: ID cũ
UC_4.11.6→ renumber thànhUC_4.12.6(WBS update 2026-08-10). - SIM UC_4.8.2 A-01 (đã confirm 2026-08-10): widget "Level Progression" trên Overview SIM = widget rút gọn hiển thị 2 phần: (1) track hiện tại đã mua; (2) level tiếp theo sẽ unlock nếu pass, tùy track. Có nút "View all levels" → điều hướng sang màn hình Levels đầy đủ (toàn bộ level locked cho SIM).
- SIM UC_4.8.2 A-04 (ghi nhận, chưa trả lời — nay đến lúc xử lý): LIVE có UC riêng cho "Level Progression" nhưng nằm ở module Global Shell (khác module
Overviewnhư SIM UC_4.8.2) — đây chính là UC_4.12.6 đang xét, cần xác nhận đây có phải lỗi phân loại WBS hay chủ đích khác biệt. - Legacy Career Path doc §0.2 ("Widget rút gọn vs Trang đầy đủ"): đã phân biệt rõ 2 hình thái của cùng khái niệm Level/Career Path — (a) widget rút gọn (current level, progress %, Est. Bonus) và (b) trang đầy đủ "Level Map" 24-level (tree diagram, tier tabs, Current/Upcoming Level panel). Doc đó đã kết luận UC cũ "UC_72" = hình thái (b), khớp với UC_4.13 hiện tại (module
Levels, tên "Level Overview").
Nguồn
- WBS UC_4.12.6 hiện có description đầy đủ (khác các UC LIVE khác trong batch này): "Interactive 'Level Map' tracking current progress across a 24-level tree diagram. This module requires UI toggles to dynamically update the viewable compensation variables based on the user's specific track: US (Flex), US (Standard), and International Contractor" — kèm Figma link
node-id=1-13624. References/Customer supplies/dashboard_v7_full.txtL576-579 — cùng đoạn text mô tả "Career Page - Interactive 'Level Map' tracking current progress across a 24-level tree diagram" — xác nhận đây LÀ đoạn text mô tả trang đầy đủ (Career Path), không phải widget rút gọn.docs/BA/UC_72_CareerPath/CareerPath_CurrentLevel_QnA_Mapping.md— phân tích toàn diện trang "Level Map" 24-level (numbering cũ UC_72), Figmanode-id=1-13624TRÙNG KHỚP HOÀN TOÀN với Figma link của UC_4.12.6 hiện tại.docs/BA/UC_4.1-4.17/dashboard_sim/UC_4.8.2/QnA_init_docs.md— A-01 (widget rút gọn SIM).
| ID | Câu hỏi | Giả định (BA/QC đề xuất) | BA chốt (ưu tiên cao nhất) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| QN-4.12.6-01 | [SCOPE CONFLICT — 🔴 CRITICAL, block Step 3] WBS description của UC_4.12.6 mô tả TRANG ĐẦY ĐỦ (24-level tree, tier tabs, toggle track), nhưng theo pattern SIM UC_4.8.2 (widget rút gọn, cùng module Global Shell/Overview) và theo naming "Level Overview" của UC_4.13 (module Levels), nội dung trang đầy đủ lẽ ra PHẢI thuộc UC_4.13, KHÔNG phải UC_4.12.6. Bằng chứng cụ thể: (1) Figma node-id=1-13624 của UC_4.12.6 TRÙNG với Figma đã dùng để phân tích "Levels Overview Page" (legacy UC_72) trong CareerPath_CurrentLevel_QnA_Mapping.md; (2) SIM sibling UC_4.8.2 (cùng module Global Shell/Overview) đã confirm là widget RÚT GỌN, không phải trang đầy đủ; (3) UC_4.13 tên "Level Overview" + module riêng "Levels" — tên này khớp hơn với khái niệm "trang tổng quan đầy đủ" so với "Level Progression" (nghe giống widget theo dõi tiến độ, rút gọn). Vậy: UC_4.12.6 mô tả SAI (bị gán nhầm description của UC_4.13), hay WBS đã cố ý gộp 2 khái niệm vào 1 mô tả chung cho cả 2 UC? | Đề xuất: UC_4.12.6 (module Global Shell) = widget rút gọn, theo đúng pattern SIM UC_4.8.2 (track hiện tại + next-level-unlock + nút "View all levels"). UC_4.13 (module Levels) = trang đầy đủ "Level Map" 24-level (tree diagram, tier tabs, toggle track, Current/Upcoming Level panel) — nhận lại đúng nghĩa description hiện đang gán cho UC_4.12.6, và Figma node-id=1-13624 nên thuộc về UC_4.13 thay vì UC_4.12.6. Đây là đề xuất re-scope 2 UC cùng lúc — không có default an toàn để tự quyết, cần BA/khách xác nhận trước khi viết SRS cho cả 2 UC. | BA confirm đúng đề xuất — resolve scope conflict: UC_4.12.6 = widget rút gọn (module Global Shell), UC_4.13 = trang đầy đủ "Level Map" 24-level (module Levels, nhận lại Figma node-id=1-13624 + description đầy đủ). | ✅ Confirmed (đúng đề xuất — resolve scope conflict với UC_4.13) |
| QN-4.12.6-02 | [Phụ thuộc QN-4.12.6-01] Nếu UC_4.12.6 = widget rút gọn (theo đề xuất) — nội dung có giống hoàn toàn SIM UC_4.8.2 A-01, chỉ khác data (LIVE có track thật + level thật đang active, không phải "next-level-unlock nếu pass")? SIM hiển thị: track đã mua + level tiếp theo sẽ unlock NẾU PASS evaluation. LIVE (đã có account thật, đang ở 1 level cụ thể) hiển thị gì tương ứng — có thể là: track hiện tại (US Flex/US Standard/International Contractor) + level ĐANG ĐỨNG + progress % tới level tiếp theo (không phải "sẽ unlock nếu pass" vì LIVE không có khái niệm pass/fail evaluation, mà là promote/breach)? | Đề xuất: widget LIVE hiển thị (1) track hiện tại; (2) Level đang đứng + Title; (3) progress % tới Profit Target (để promote lên level tiếp theo) — tương tự cấu trúc "Current Level panel" rút gọn (không cần Upcoming Level panel, không cần tree 24-level); (4) nút "View all levels" → điều hướng UC_4.13. Cần BA xác nhận field cụ thể nào hiển thị trong widget rút gọn (không phải toàn bộ field của trang đầy đủ). | KHÁC đề xuất ban đầu (mô tả chi tiết hơn): widget hiển thị level + title HIỆN TẠI của user, CỘNG với các level tiếp theo còn locked (upcoming), hiển thị tối đa 3 level trong section này. Có action điều hướng tiến/lùi (forward/backward) để browse qua các level đã unlock/còn locked. Có click "View all" → điều hướng sang UC_4.13 (trang đầy đủ). | ✅ Confirmed (khác đề xuất ban đầu — mô tả cụ thể hơn: current level+title + tối đa 3 upcoming levels + nút prev/next + "View all") |
| QN-4.12.6-03 | [Phụ thuộc QN-4.12.6-01] "US (Flex)" và "US (Standard)" — 2 track mới xuất hiện trong description, khác terminology track SIM (Associate/Accelerated Associate/Advanced Associate). Đây có phải cùng khái niệm track nhưng đổi tên cho LIVE (post-pass), hay là 2 khái niệm hoàn toàn khác (LIVE track dựa trên Base_Income vs Base_Income_Flex — Track A Full Benefits vs Track B Flex Cash, theo Table A/B, KHÔNG liên quan gì tới track evaluation SIM)? | Đề xuất: LIVE track (US Flex/US Standard/International Contractor) = khái niệm KHÁC hoàn toàn track evaluation SIM. Đây là 3 track compensation áp dụng SAU KHI đã lên Level 6+ (W-2 transition, Flow 6): US Standard = Track A (Base_Income, full benefits), US Flex = Track B (Base_Income_Flex, flex cash không benefits), International Contractor = Monthly Retainer. Trước Level 6, mọi user đều ở "challenge-based" compensation (chưa có 3-track này) — cần BA xác nhận widget rút gọn UC_4.12.6 hiển thị track nào cho user CHƯA tới Level 6 (chưa có track compensation nào được chọn). | BA confirm: UC_4.12.6 (widget rút gọn) KHÔNG hiển thị chi tiết field compensation/track (US Flex/US Standard/International Contractor detail) — các field này thuộc riêng UC_4.13 (trang đầy đủ). | ✅ Confirmed (khác đề xuất ban đầu — widget không hiển thị track compensation detail, dồn hết sang UC_4.13) |
| QN-4.12.6-04 | CR-13 (Rounding) áp dụng cho progress %? Nếu widget hiển thị progress % (derive từ Net PnL / Profit Target), có cần round theo CR-13 không? | Đề xuất: áp dụng CR-13 (round to 2 decimal) cho progress % hiển thị, đồng nhất với PnL Gauge (UC_4.12.2) và Daily Loss Limit (UC_4.12.5). | Đề xuất hợp lý, không cần hỏi riêng. | ✅ Đã resolve qua research — áp dụng CR-13, không cần BA trả lời riêng |
| QN-4.12.6-05 | Update mechanism — widget rút gọn có subscribe WS riêng hay dùng lại ACCOUNT_METRICS/Current Level Detail đã có? | Đề xuất: dùng lại nguồn dữ liệu đã có (Current Level Detail GET cho initial load, ACCOUNT_METRICS WS cho progress % real-time nếu Net PnL thay đổi liên tục) — không cần endpoint riêng. Áp dụng CR-14 (WS Reconnection) nếu xác nhận có phần real-time qua WS. | BA confirm đúng đề xuất — dùng lại ACCOUNT_METRICS/Current Level Detail đã có, không cần endpoint riêng. | ✅ Confirmed |
| QN-4.12.6-06 | [🟡 non-blocking] Naming "Level Progression" cho widget rút gọn — có gây nhầm với "Level-Up" (UC_4.16.1 Level-Up Cinematic & Sharing) không? Cả 2 tên đều liên quan "level" nhưng ý nghĩa khác nhau hoàn toàn (1 là widget theo dõi tiến độ, 1 là animation khi promote). | Không tự suy diễn — chỉ ghi nhận làm lưu ý đặt tên rõ trong SRS (heading rõ ràng "Level Progression Widget (Compact)"), không cần đổi tên UC. | BA confirm đúng đề xuất — chỉ là trùng từ "level", 2 màn hình khác nhau, không block, không cần đổi tên. | ✅ Confirmed (non-blocking) |
Ghi chú Phase 2.2 — WBS Cross-UC Consistency Check
- CR Conflict Check: CR-13 áp dụng (progress %). CR-14 áp dụng nếu có real-time WS component (QN-4.12.6-05).
- Same-category consistency: QN-4.12.6-01 là cross-UC conflict TRỰC TIẾP với UC_4.13 (cùng category
STAGE 2.2: DASHBOARD LIVE) — đây là vấn đề trọng tâm của UC này, không phải note phụ. Đề xuất: BA cần trả lời QN-4.12.6-01 TRƯỚC khi Architect viết SRS cho CẢ UC_4.12.6 VÀ UC_4.13 (2 UC phụ thuộc lẫn nhau về scope). - Cross-category dependency: Track compensation (US Flex/Standard/International Contractor) → cross-ref UC_4.16.2 (Career & HR Widget); Level promote → cross-ref UC_4.16.1 (Level-Up Cinematic).
- Orphan-UC check: UC_4.12.6 xác nhận tồn tại trong WBS, có description + Figma link đầy đủ (khác các UC LIVE khác trong batch — đa số trống).
Ghi chú Phase 2.5 — Impact Analysis
Không có state-changing action trực tiếp trên widget này (read-only display, chờ resolve scope theo QN-4.12.6-01 trước khi xác định chi tiết field).
Changelog
| Date | Version | Updated item | Before | After | Notes |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-12 | v1 | Initial creation | — | 6 QnA items (QN-4.12.6-01 là scope conflict CRITICAL với UC_4.13, cần BA trả lời trước khi viết SRS cho cả 2 UC) | Init Flow Step 1+2. WBS description khớp Figma với legacy Career Path doc (UC_72) — nghi vấn description bị gán nhầm UC. |
| 2026-08-12 | v1.1 | BA review — trả lời 6/6 câu | Toàn bộ ⏳ Chờ BA | QN-4.12.6-01 ✅ Confirmed — resolve scope conflict (UC_4.12.6 = widget rút gọn, UC_4.13 = trang đầy đủ); QN-4.12.6-02 ✅ Confirmed (khác đề xuất — current level+title + tối đa 3 upcoming levels + prev/next + "View all"); QN-4.12.6-03 ✅ Confirmed (khác đề xuất — không hiển thị track compensation detail); QN-4.12.6-05 ✅ Confirmed (đúng đề xuất — dùng lại ACCOUNT_METRICS); QN-4.12.6-06 ✅ Confirmed non-blocking | BA (Trang Nguyen) trả lời trực tiếp 2026-08-12 |